Quy Trình Cân Đo Và Thu Mua Sắt Phế Liệu Tận Nơi Không Lo Bị Ép Giá

Tại các vựa phế liệu và xưởng luyện kim, sắt thép không bao giờ được cân chung một mức giá duy nhất mà bắt buộc phải phân tách thành từng nhóm phẩm cấp riêng biệt. Việc hiểu rõ quy cách phân loại kim loại phế phẩm là chìa khóa giúp người bán tự bảo vệ quyền lợi tài chính, không để người mua “đánh đồng” toàn bộ hàng hóa về mức giá thấp nhất.

Loại 1 được mệnh danh là hàng cao cấp nhất, bao gồm sắt đặc nguyên khối, thép hình (chữ U, I, V, H), đường ray xe lửa, thanh sắt phi xây dựng chưa rỉ sét và các chi tiết máy dập dày dặn. Dòng vật tư này có độ cứng cáp cao, không bị oxy hóa mục rỗ và gần như không lẫn tạp chất đất đá, dầu mỡ nên các lò đúc nấu cán thép rất chuộng.

Loại 2 là nhóm sắt thép có độ dày mỏng hơn hoặc đã bắt đầu xuất hiện dấu hiệu oxy hóa bề mặt. Điển hình là các đoạn ống sắt tròn mỏng, xà gồ thép mạ kẽm C và Z tháo dỡ từ mái nhà xưởng, vỏ thùng phi sắt đựng dung môi hoặc khung sườn xe cơ giới cũ. Mức giá sắt phế liệu loại 1 so với loại 2 thường chênh lệch từ vài nghìn đồng trên mỗi kilogam, tạo ra sự cách biệt rất lớn nếu tính trên quy mô hàng chục tấn hàng.

Loại 3 là dòng có giá trị thấp nhất nhưng lại phát sinh với số lượng cực lớn tại các làng nghề cơ khí, bao gồm mạt sắt tiện gọt, ba-vớ vụn cưa, sắt rỉ sét mục lỗ chỗ và tôn lá phế phẩm dập mỏng. Do tỷ lệ hao hụt cháy thành xỉ khi đưa vào lò luyện thép rất cao, loại này chỉ được thu mua với mức giá vừa phải.

Nắm vững kỹ năng phân loại sắt phế liệu ngay tại kho giúp bạn chủ động sàng lọc, đóng bao gọn gàng từng mác thép trước khi gọi đối tác vào cân, tránh tình trạng bị ép giá bán khoán cả lô hàng.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *